Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

石墨

shí mò

black lead

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • black lead
  • graphite
  • plumbago

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 石 · 墨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả