Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
石墨
Từ tiếng Trung
Lưu
石墨
shí mò
black lead
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
black lead
graphite
plumbago
Các chữ trong từ này
石
shí
5 nét
stone, rock, mineral
墨
mò
15 nét
ink
Từ thường dùng: 石 · 墨
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
石油
shí yóu
oil; petroleum
石头
shí tou
stone; CL:塊|块[kuai4]
石化
shí huà
to petrify; petrochemical industry
石块
shí kuài
stone; rock