Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

邀请函

yāo qǐng hán

invitation letter

Phồn thể: 邀請函

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • invitation letter
  • CL:封[feng1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 邀 · 请 · 函

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả