Từ tiếng Trung
邀请
yāo qǐng
to invite
Phồn thể: 邀請
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to invite
- invitation
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 邀 · 请
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yāo qǐng
to invite
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 邀 · 请
Từ vựng