Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

东汉

dōng hàn

Eastern or later Han dynasty, 25-220

Phồn thể: 東漢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Eastern or later Han dynasty, 25-220

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 东 · 汉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả