Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

年前

nián qián

by the end of the year

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • by the end of the year
  • at the end of the year; shortly before New Year

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 年 · 前

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả