Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

以前

yǐ qián

before

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • before
  • formerly
  • previous
  • ago

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 以 · 前

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā biàn le,bǐ yǐ qián gèng nǔ lì le。

He has changed and is more hardworking than before.