Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

以下

yǐ xià

that level or lower

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • that level or lower
  • that amount or less
  • the following

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 以 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả