Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

以来

yǐ lái

since (used after a specified time or event)

Phồn thể: 以來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • since (used after a specified time or event)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 以 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả