Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

以及

yǐ jí

and; as well as

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • and; as well as

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 以 · 及

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả