Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

印刷

yìn shuā

to print

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to print
  • printing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 印 · 刷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả