Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
印章
Từ tiếng Trung
Lưu
印章
yìn zhāng
seal
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
seal
signet
chop
stamp
CL:方[fang1]
Các chữ trong từ này
印
yìn
5 nét
print
章
zhāng
11 nét
chapter, section, writing
Từ thường dùng: 印 · 章
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
印度
yìn dù
India
印象
yìn xiàng
impression (sth that stays in one's mind); a memory
印尼
yìn ní
Indonesia (abbr. for 印度尼西亞|印度尼西亚[Yin4 du4 ni2 xi1 ya4])
印刷
yìn shuā
to print; printing
印发
yìn fā
to publish; to print and distribute
印记
yìn jì
imprint; trace
印证
yìn zhèng
to confirm; to corroborate; to verify; proof; evidence