Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

印章

yìn zhāng

seal

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • seal
  • signet
  • chop
  • stamp
  • CL:方[fang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 印 · 章

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả