Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

印象

yìn xiàng

impression (sth that stays in one's mind)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • impression (sth that stays in one's mind)
  • a memory

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 印 · 象

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả