Từ tiếng Trung
印尼
yìn ní
Indonesia (abbr. for 印度尼西亞|印度尼西亚[Yin4 du4 ni2 xi1 ya4])
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Indonesia (abbr. for 印度尼西亞|印度尼西亚[Yin4 du4 ni2 xi1 ya4])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 印 · 尼
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yìn ní
Indonesia (abbr. for 印度尼西亞|印度尼西亚[Yin4 du4 ni2 xi1 ya4])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 印 · 尼
Từ vựng