Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

独角兽

dú jiǎo shòu

unicorn

Phồn thể: 獨角獸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unicorn

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 独 · 角 · 兽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả