Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
野兽
Từ tiếng Trung
Lưu
野兽
yě shòu
beast
Nghe
Phồn thể:
野獸
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
beast
wild animal
Các chữ trong từ này
野
yě
11 nét
field, open country
兽
shòu
11 nét
beast, animal
Từ thường dùng: 野 · 兽
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
野生
yě shēng
(of animals, plants etc) wild
野蛮
yě mán
barbarous; uncivilized
野心
yě xīn
ambition; wild schemes; careerism
野外
yě wài
countryside; areas outside the city
野战
yě zhàn
battlefield operation; paintball