Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

野兽

yě shòu

beast

Phồn thể: 野獸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beast
  • wild animal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 野 · 兽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả