Từ tiếng Trung
野战
yě zhàn
battlefield operation
Phồn thể: 野戰
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- battlefield operation
- paintball
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 野 · 战
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yě zhàn
battlefield operation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 野 · 战
Từ vựng