Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

野心

yě xīn

ambition

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ambition
  • wild schemes
  • careerism

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 野 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả