Từ tiếng Trung
野生
yě shēng
(of animals, plants etc) wild
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (of animals, plants etc) wild
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 野 · 生
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yě shēng
(of animals, plants etc) wild
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 野 · 生
Từ vựng