Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

野蛮

yě mán

barbarous

Phồn thể: 野蠻

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • barbarous
  • uncivilized

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 野 · 蛮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả