Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

野外

yě wài

countryside

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • countryside
  • areas outside the city

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 野 · 外

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả