Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出席

chū xí

to attend

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to attend
  • to participate
  • present

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 席

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả