Từ tiếng Trung
席卷
xí juǎn
to engulf
Phồn thể: 席捲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to engulf
- to sweep
- to carry away everything
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 席 · 卷
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xí juǎn
to engulf
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 席 · 卷
Từ vựng