Từ tiếng Trung
席位
xí wèi
a seat (in a theater, stadium etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a seat (in a theater, stadium etc)
- parliamentary or congressional seat
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 席 · 位
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xí wèi
a seat (in a theater, stadium etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 席 · 位
Từ vựng