Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

列席

liè xí

to attend a meeting as a nonvoting delegate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to attend a meeting as a nonvoting delegate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 列 · 席

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả