Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
台币
Từ tiếng Trung
Lưu
台币
tái bì
New Taiwan dollar
Nghe
Phồn thể:
臺幣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
New Taiwan dollar
Các chữ trong từ này
台
tái
5 nét
platform
币
bì
4 nét
currency, coins, legal tender
Từ thường dùng: 台 · 币
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
台湾
tái wān
variant of 臺灣|台湾[Tai2 wan1]; Taiwan
台北
tái běi
Taipei, capital of Taiwan
台风
tái fēng
stage presence, poise; typhoon
台上
tái shàng
on stage