Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

台币

tái bì

New Taiwan dollar

Phồn thể: 臺幣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • New Taiwan dollar

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 台 · 币

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả