Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
货币
Từ tiếng Trung
Lưu
货币
huò bì
currency
Nghe
Phồn thể:
貨幣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
currency
monetary
money
Các chữ trong từ này
货
huò
8 nét
products, merchandise
币
bì
4 nét
currency, coins, legal tender
Từ thường dùng: 货 · 币
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
货物
huò wù
goods; commodity; merchandise; CL:宗[zong1]
货车
huò chē
truck; van; freight wagon
货运
huò yùn
freight transport; cargo; transported goods