Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

货物

huò wù

goods

Phồn thể: 貨物

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • goods
  • commodity
  • merchandise
  • CL:宗[zong1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 货 · 物

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả