Từ tiếng Trung
货运
huò yùn
freight transport
Phồn thể: 貨運
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- freight transport
- cargo
- transported goods
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 货 · 运
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huò yùn
freight transport
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 货 · 运
Từ vựng