Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

货车

huò chē

truck

Phồn thể: 貨車

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • truck
  • van
  • freight wagon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 货 · 车

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả