Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

硬化

yìng huà

to harden

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to harden
  • (medicine) sclerosis
  • (fig.) to become inflexible in one's opinions; to ossify

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 硬 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả