Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

硬盘

yìng pán

hard disk

Phồn thể: 硬盤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hard disk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 硬 · 盘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả