Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
硬是
Từ tiếng Trung
Lưu
硬是
yìng shì
just
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
just
simply
stubbornly
really
Các chữ trong từ này
硬
yìng
12 nét
firm, hard, strong
是
shì
9 nét
to be
Từ thường dùng: 硬 · 是
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
硬件
yìng jiàn
hardware
硬币
yìng bì
coin; CL:枚[mei2]
硬盘
yìng pán
hard disk
硬度
yìng dù
hardness
硬化
yìng huà
to harden; (medicine) sclerosis; (fig.) to become inflexible in one's opinions; to ossify