Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

硬是

yìng shì

just

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • just
  • simply
  • stubbornly
  • really

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 硬 · 是

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả