Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
僵硬
Từ tiếng Trung
Lưu
僵硬
jiāng yìng
stiff; rigid
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
stiff; rigid
Các chữ trong từ này
僵
jiāng
15 nét
still, stiff, motionless
硬
yìng
12 nét
firm, hard, strong
Từ thường dùng: 僵 · 硬
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
僵尸
jiāng shī
gyonshi; jiang shi; Chinese vampire; zombie
僵局
jiāng jú
impasse; deadlock
僵化
jiāng huà
to become rigid
僵持
jiāng chí
to be deadlocked