Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

僵硬

jiāng yìng

stiff; rigid

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stiff; rigid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 僵 · 硬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả