Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

僵持

jiāng chí

to be deadlocked

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be deadlocked

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 僵 · 持

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả