Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

僵局

jiāng jú

impasse

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • impasse
  • deadlock

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 僵 · 局

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả