Từ tiếng Trung
过硬
guò yìng
to have perfect mastery of sth
Phồn thể: 過硬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to have perfect mastery of sth
- to be up to the mark
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 硬
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guò yìng
to have perfect mastery of sth
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 硬
Từ vựng