Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

水泵

shuǐ bèng

water pump

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • water pump

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 水 · 泵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả