Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
水泵
Từ tiếng Trung
Lưu
水泵
shuǐ bèng
water pump
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
water pump
Các chữ trong từ này
水
shuǐ
4 nét
water, liquid, lotion, juice
泵
bèng
9 nét
to pump
Từ thường dùng: 水 · 泵
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
水平
shuǐ píng
horizontal; level; a standard; a level (of ability, development etc)
水果
shuǐ guǒ
fruit
水泥
shuǐ ní
cement; CL:袋[dai4]
水准
shuǐ zhǔn
level (of achievement etc); standard; level (surveying)
水库
shuǐ kù
reservoir; CL:座[zuo4]
水面
shuǐ miàn
water surface
水晶
shuǐ jīng
crystal