Từ tiếng Trung
绷带
bēng dài
(loanword) bandage
Phồn thể: 繃帶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (loanword) bandage
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绷 · 带
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
bēng dài
(loanword) bandage
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绷 · 带
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.