Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

昂贵

áng guì

expensive

Phồn thể: 昂貴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • expensive
  • costly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 昂 · 贵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.