Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

嘲弄

cháo nòng

to tease

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tease
  • to poke fun at
  • to make fun of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 嘲 · 弄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả