Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

戏弄

xì nòng

to play tricks on

Phồn thể: 戲弄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to play tricks on
  • to make fun of
  • to tease

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 戏 · 弄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả