Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

戏院

xì yuàn

theater; cinema

Phồn thể: 戲院

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • theater; cinema

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 戏 · 院

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả