Từ tiếng Trung
戏称
xì chēng
to jokingly call
Phồn thể: 戲稱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to jokingly call
- jocular appellation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 戏 · 称
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xì chēng
to jokingly call
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 戏 · 称
Từ vựng