Từ tiếng Trung
戏剧
xì jù
a drama; a play; theater
Phồn thể: 戲劇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a drama; a play; theater
- script of a play
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 戏 · 剧
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xì jù
a drama; a play; theater
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 戏 · 剧
Từ vựng