Từ tiếng Trung
卖弄
mài nong
to show off
Phồn thể: 賣弄
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to show off
- to make a display of
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卖 · 弄
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mài nong
to show off
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卖 · 弄
Từ vựng