Từ tiếng Trung
卖国
mài guó
to betray one's country
Phồn thể: 賣國
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to betray one's country
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卖 · 国
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mài guó
to betray one's country
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卖 · 国
Từ vựng