Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
卖掉
Từ tiếng Trung
Lưu
卖掉
mài diào
to sell off
Nghe
Phồn thể:
賣掉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to sell off
Các chữ trong từ này
卖
mài
8 nét
to sell
掉
diào
11 nét
to drop, to fall, to remove
Từ thường dùng: 卖 · 掉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
卖淫
mài yín
prostitution; to prostitute oneself
卖出
mài chū
to sell; to reach (a price in an auction)
卖国
mài guó
to betray one's country
卖家
mài jiā
seller