Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
卖家
Từ tiếng Trung
Lưu
卖家
mài jiā
seller
Nghe
Phồn thể:
賣家
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
seller
Các chữ trong từ này
卖
mài
8 nét
to sell
家
jiā
10 nét
house, home, residence
Từ thường dùng: 卖 · 家
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
卖掉
mài diào
to sell off
卖淫
mài yín
prostitution; to prostitute oneself
卖出
mài chū
to sell; to reach (a price in an auction)
卖国
mài guó
to betray one's country