Từ tiếng Trung
卖淫
mài yín
prostitution
Phồn thể: 賣淫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- prostitution
- to prostitute oneself
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卖 · 淫
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mài yín
prostitution
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卖 · 淫
Từ vựng