Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

弄清

nòng qīng

to clarify

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to clarify
  • to fully understand

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 弄 · 清

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.